Shift + Enter · 開始 / やり直し
単語練習リストを読む
Tiếng Việt · 50 · 単語
- 言語
- Tiếng Việt
キーボード配列に合わせた初級・中級・上級の単語を練習できます。
dà họ đau mò ly bu kô sản môn óc tw ga sư cần đủ vó tb ti rã ya mê lở eb vn ba nạ vv may hố lồ lẽ đỡ tờ bạn xe vị bò rv nỗ sỡ đĩ db dj tra ủi rễ rơ cứ vồ tốt au ag ic bờ oz me úc gã của bs vú ảm di mr mĩ kl ra môi nợ hở mỏ bớ qh bợ ln dr mô rồ ví phó ân eh be mỉ bộ tâm ôi đó tà nt ẩu cấp nó tì th đầu bỏ dè ớn kết đặc sổ rí quy dỡ mẻ dl if bả nơi cỡ văn hồi nền vế bệ ôn gồ hay đối đẻ mỗ cho khu ib am oa qu oc mờ bh dễ bể gm hổ pu vù đà ơi rất yu vỹ js sỹ in sát ip ải hủ ed tp cha thử đa sá tm tn hé tôi hr iv ừm xi sĩ ht os tể lv nhỏ hợp xị sv sỏ nhà at nỉ kĩ mú jo mẽ âu tên cửa nằm jj uv kn fi cụ nề mạ ay bắc bõ đế up đm uk vợ bản ai lời áy nà ef trị trả dí uế nđ ối tv cc gả mị thì gặp kim lũ cử vo bao ắt yi ge nể òa kv như hắn thị si ao ex xở ns còn fe nói li chị rọ ab đụ bồ bb gõ gờ fb gà ac er cả để đi ls tin ph mật te bi ấn sb ẩn cố xin phá rể sao sơ đơ quý xì vh đh hạ ml hd ủy ói yg vở hc kẻ rà ro tấn mắt cỗ tôn ea tỉ sơn sớ tế hi ms độ lỡ xé tỏ đời trò vr ni we hn vả ha đảo cộ lh bn mè úa nội kê lộ kì là mt xứ cở ớt cà êm dế vá tộ áo tự iu cổ đâu mf xd ké pr và lâu es cầu mồ gồm hũ uỷ lị id vẽ đỏ hẹ nh af bọ om ùn xp số nu tf đã sợ ep lc hy cm tác xy cỏ vậy pl gì chí lì tẻ vê km pp làm nam hư ii đá xu lk hk xác ca hóa ký mì báo vỏ pi xỉ kg hòa dự az fu khí tơ tl thú nc tq duy dụ dở tá hý dã kt hỉ mỹ bán bã mb vã học hại df bẽ bo xl np mù tân vài va qt vì dân rt yêu đất kệ ắc sò ds sa vui hậu phố tây nb el sỉ ko dục oh ùa fa nm nq đạ con vơ cd tối um cừ hs át thu xây gt xệ má vi mộ bơ tới av ec bổ đo ắp ar bài vt bay rc dư dk sú mn kế br bà quả kị ái mó nếu my đô gô mợ dm
単語練習
キーボード配列に合わせた初級・中級・上級の単語を練習できます。