実効WPM0
WPM0
正確率100%
経過時間0s
時間—
文字数0
不正解0
ミス0
進捗0%

Shift + Enter · 開始 / やり直し

単語練習リストを読む

Tiếng Việt · 50 · 単語

言語
Tiếng Việt

キーボード配列に合わせた初級・中級・上級の単語を練習できます。

rb nếu đt xử gm ải phó nọ thu cd tôi ổn tò xo lấy con sm hổ lò xd tỳ tạ ty xở nã bản gọi nhớ ốm ất mũ lo dề op tn dỡ môn tô thị hội đạ mo bác mô sĩ phố xẻ xã if rồ hóa đà bàn lý quy br nỉ rỡ xe trợ rồi qđ rễ lè xá aa hề màu mạ af sv vé nữa bm we vấn xin lộ tại ro như gõ fu dụ bài yi ốp thử si ne ab kc pd ấy kô bẽ ma áp bk hệ gu tỏ ss tế tả đi nay tự nk vè hồ ae éo hay ây ve rộ rò ut df đó uk gồm nằm nhỏ mua mắt cn nhé xì ka hử mú ớt tổ ban iu mờ gl lạc the hê su hố mủ mơ hò wc nt pi jo rủ gs gd lạ kỹ mở wo vận đọ vh dũ tv ta đa tu dấu iq ri ngủ đả lề này đo vật bợ ké cf về lớn em uy há uh ạt để no đc bú bo kệ ảo cô vũ xem khả cập câu cừ xa ẩu go đế hé kẽ dk eu đấu ji km vừa hs vẻ nh tw yg mỵ tù mật fm vs ni mj ms vợ dd tl bs bể tác nữ lở đào hai do bởi ái gô xổ ad gỉ xơ đều dị uv bã os xù co cố bự kị tốt bá uế kê ea đu tuy ôn vị sb eh thư đổi pr đội ám kn en vi kh nộ jr tập mọi ớn yu rô năm ln còn ds thi sô tư má vì lồ kw tay wb dm el bà mõ sớ bảo rể cỗ sổ vồ mi sứ phụ ml mx tất ức đễ đồ mễ sờ ai at đề hạ hm lự tân tp rú cj ra cấp sl ar hd kl đôi cồ mò tôn bọ giá lời ub nội pù rọ rà học đổ xú cộ nv đẽ âu áo hô cọ đối tã ho tỷ bất đn tị vó vù tố vô lô dà án ao oz rổ bạ duy đụ cải né rờ sk mặt tâm gb mụ mề hè lờ vl sà lu nổi ki mk hq cở me xl xạ lh cả chỉ xó mm út gổ ôi qa mẽ li rí tối đời mỏ al hữu pg se vp gã mẹ in bao đặc làm đơ số av of hàn ưu mu be mất bồ id mn kè ấp đưa cái nam xê mc gi cứ cỡ bay nền đỡ ge hủ vể la khá pv vu ke ói rẽ cù bc ye nở hộ hr kỷ hỉ lố ok ấm tk đô tứ môi xx én il mã gỡ ti thủ tý lể cửa xô đâu bv ip cha so sơn gả tẻ hý kẻ am sn độ bắt lư tm tễ kb db bớ